Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "Đài Loan" (1)

Đài Loan
phát
Tiếng Anh Danh từTaiwan
Từ vựng của tôi
đi tu nghiệp ở Đài Loan
Go to Taiwan for training

swap_horiz Từ liên quan "Đài Loan" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "Đài Loan" (1)

đi tu nghiệp ở Đài Loan
Go to Taiwan for training